帅气
[shuài qi] [帅 气]
đẹp trai; phong độ; lịch lãm
他穿上这身黑色西装,看起来非常帅气。
tā chuān shàng zhè shēn hēi sè xī zhuāng, kàn qǐ lái fēi cháng shuài qì.Anh ấy mặc bộ vest màu đen này trông vô cùng đẹp trai.
帅气 đọc là shuài qi, nghĩa là đẹp trai; phong độ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuài qi] [帅 气]
đẹp trai; phong độ; lịch lãm
他穿上这身黑色西装,看起来非常帅气。
tā chuān shàng zhè shēn hēi sè xī zhuāng, kàn qǐ lái fēi cháng shuài qì.Anh ấy mặc bộ vest màu đen này trông vô cùng đẹp trai.
帅气 (shuài qi) nghĩa là đẹp trai; phong độ.
Viết lần lượt từng chữ 帅, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.