应允
[yīng yǔn] [应 允]
đồng ý; chấp thuận; phiên âm tại Đài Loan [yìng yǔn]
应允 đọc là yīng yǔn, nghĩa là đồng ý; chấp thuận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng yǔn] [应 允]
đồng ý; chấp thuận; phiên âm tại Đài Loan [yìng yǔn]
应允 (yīng yǔn) nghĩa là đồng ý; chấp thuận.
Viết lần lượt từng chữ 应, 允 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.