XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

心脏舒张压 đọc là xīn zàng shū zhāng yā, nghĩa là huyết áp tâm trương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 心脏舒张压

心脏舒张压 nghĩa là gì?

心脏舒张压 (xīn zàng shū zhāng yā) nghĩa là huyết áp tâm trương.

Cách viết 心脏舒张压 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 心, 脏, 舒, 张, 压 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.