XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

急速 đọc là jí sù, nghĩa là vội vàng; ở tốc độ cao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

急速

[jí sù] [急 速]

vội vàng; ở tốc độ cao; phát triển nhanh chóng

飞机失控后急速坠入海中,搜救工作随即展开。

fēi jī shī kòng hòu jí sù zhuì rù hǎi zhōng, sōu jiù gōng zuò suí jí zhǎn kāi.

Sau khi mất kiểm soát, máy bay rơi nhanh xuống biển, công tác tìm kiếm cứu nạn lập tức được triển khai.

Hỏi đáp về từ 急速

急速 nghĩa là gì?

急速 (jí sù) nghĩa là vội vàng; ở tốc độ cao.

Cách viết 急速 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 急, 速 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.