操切
[cāo qiè] [操 切]
vội vàng; hấp tấp
操切 đọc là cāo qiè, nghĩa là vội vàng; hấp tấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
操切 (cāo qiè) nghĩa là vội vàng; hấp tấp.
Viết lần lượt từng chữ 操, 切 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.