恐怖片儿
[kǒng bù piān r] [恐 怖 片 儿]
biến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒng bù piàn)
恐怖片儿 đọc là kǒng bù piān r, nghĩa là biến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒng bù piàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒng bù piān r] [恐 怖 片 儿]
biến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒng bù piàn)
恐怖片儿 (kǒng bù piān r) nghĩa là biến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒng bù piàn).
Viết lần lượt từng chữ 恐, 怖, 片, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.