XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

意想不到 đọc là yì xiǎng bù dào, nghĩa là không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

意想不到

[yì xiǎng bù dào] [意 想 BẤT 到]

không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra

事先没有料到或想到。

这个意想不到的结果让所有人感到吃惊。

zhè ge yì xiǎng bú dào de jié guǒ ràng suǒ yǒu rén gǎn dào chī jīng.

Kết quả không ngờ này khiến tất cả mọi người đều kinh ngạc.

哇,这本小说的结局真让人意想不到!

wā, zhè běn xiǎo shuō de jié jú zhēn ràng rén yì xiǎng bú dào!

Oa, cái kết của cuốn tiểu thuyết này thật khiến người ta bất ngờ!

这次旅行带给我们许多意想不到的惊喜。

zhè cì lǚ xíng dài gěi wǒ men xǔ duō yì xiǎng bú dào de jīng xǐ.

Chuyến du lịch lần này đã mang lại cho chúng tôi rất nhiều bất ngờ thú vị.

Hỏi đáp về từ 意想不到

意想不到 nghĩa là gì?

意想不到 (yì xiǎng bù dào) nghĩa là không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 意想不到 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 意, 想, 不, 到 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.