慢条斯理
[màn tiáo sī lǐ] [慢 条 斯 理]
không vội vã; bình tĩnh; điềm đạm
慢条斯理 đọc là màn tiáo sī lǐ, nghĩa là không vội vã; bình tĩnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[màn tiáo sī lǐ] [慢 条 斯 理]
không vội vã; bình tĩnh; điềm đạm
慢条斯理 (màn tiáo sī lǐ) nghĩa là không vội vã; bình tĩnh.
Viết lần lượt từng chữ 慢, 条, 斯, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.