慷慨赴义
[kāng kǎi fù yì] [慷 慨 赴 义]
hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
慷慨赴义 đọc là kāng kǎi fù yì, nghĩa là hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāng kǎi fù yì] [慷 慨 赴 义]
hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
慷慨赴义 (kāng kǎi fù yì) nghĩa là hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 慷, 慨, 赴, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.