战略夥伴
[zhàn lüè huǒ bàn] [战 略 夥 伴]
biến thể của 战略伙伴 (zhàn lu:è huǒ bàn)
战略夥伴 đọc là zhàn lüè huǒ bàn, nghĩa là biến thể của 战略伙伴 (zhàn lu:è huǒ bàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn lüè huǒ bàn] [战 略 夥 伴]
biến thể của 战略伙伴 (zhàn lu:è huǒ bàn)
战略夥伴 (zhàn lüè huǒ bàn) nghĩa là biến thể của 战略伙伴 (zhàn lu:è huǒ bàn).
Viết lần lượt từng chữ 战, 略, 夥, 伴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.