房室
[fáng shì] [房 室]
phòng
房室 đọc là fáng shì, nghĩa là phòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
房室 (fáng shì) nghĩa là phòng.
Viết lần lượt từng chữ 房, 室 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.