承头
[chéng tóu] [承 头]
chịu trách nhiệm
承头 đọc là chéng tóu, nghĩa là chịu trách nhiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
承头 (chéng tóu) nghĩa là chịu trách nhiệm.
Viết lần lượt từng chữ 承, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.