抠字眼儿
[kōu zì yǎn r] [抠 字 眼 儿]
biến thể er hoá của 抠字眼 (kōu zì yǎn)
抠字眼儿 đọc là kōu zì yǎn r, nghĩa là biến thể er hoá của 抠字眼 (kōu zì yǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōu zì yǎn r] [抠 字 眼 儿]
biến thể er hoá của 抠字眼 (kōu zì yǎn)
抠字眼儿 (kōu zì yǎn r) nghĩa là biến thể er hoá của 抠字眼 (kōu zì yǎn).
Viết lần lượt từng chữ 抠, 字, 眼, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.