挪动
[nuó dòng] [挪 动]
di chuyển; dời
挪动 đọc là nuó dòng, nghĩa là di chuyển; dời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
挪动 (nuó dòng) nghĩa là di chuyển; dời.
Viết lần lượt từng chữ 挪, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.