XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

捉摸 đọc là zhuō mō, nghĩa là hiểu; thấu hiểu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

捉摸

[zhuō mō] [捉 摸]

hiểu; thấu hiểu; nắm bắt

他的态度忽冷忽热,让人捉摸不定。

tā de tài dù hū lěng hū rè, ràng rén zhuō mō bú dìng.

Thái độ của anh ấy lúc nóng lúc lạnh, khiến người ta không thể đoán trước.

面对大家的质疑,他自始至终一声不吭,让人捉摸不透。

miàn duì dà jiā de zhì yí, tā zì shǐ zhì zhōng yì shēng bù kēng, ràng rén zhuō mō bú tòu.

Đối mặt với sự nghi vấn của mọi người, anh ấy từ đầu đến cuối không nói một lời, khiến người ta không đoán nổi.

Hỏi đáp về từ 捉摸

捉摸 nghĩa là gì?

捉摸 (zhuō mō) nghĩa là hiểu; thấu hiểu.

Cách viết 捉摸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 捉, 摸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 捉摸?

Thường gặp: 捉摸不定 (zhuō mō bù dìng) – khó đoán; 难以捉摸 (nán yǐ zhuō mō) – khó nắm bắt.