掉价儿
[diào jià r] [掉 价 儿]
biến thể er hoá của 掉价 (diào jià)
掉价儿 đọc là diào jià r, nghĩa là biến thể er hoá của 掉价 (diào jià). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào jià r] [掉 价 儿]
biến thể er hoá của 掉价 (diào jià)
掉价儿 (diào jià r) nghĩa là biến thể er hoá của 掉价 (diào jià).
Viết lần lượt từng chữ 掉, 价, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.