插入因子 đọc là chā rù yīn zǐ, nghĩa là (di truyền) yếu tố chèn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 插入因子
插入因子 nghĩa là gì?
插入因子 (chā rù yīn zǐ) nghĩa là (di truyền) yếu tố chèn.
Cách viết 插入因子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 插, 入, 因, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.