数据库软件
[shù jù kù ruǎn jiàn] [数 据 库 软 件]
phần mềm cơ sở dữ liệu
数据库软件 đọc là shù jù kù ruǎn jiàn, nghĩa là phần mềm cơ sở dữ liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shù jù kù ruǎn jiàn] [数 据 库 软 件]
phần mềm cơ sở dữ liệu
数据库软件 (shù jù kù ruǎn jiàn) nghĩa là phần mềm cơ sở dữ liệu.
Viết lần lượt từng chữ 数, 据, 库, 软, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.