XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

数据库软件 đọc là shù jù kù ruǎn jiàn, nghĩa là phần mềm cơ sở dữ liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 数据库软件

数据库软件 nghĩa là gì?

数据库软件 (shù jù kù ruǎn jiàn) nghĩa là phần mềm cơ sở dữ liệu.

Cách viết 数据库软件 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 数, 据, 库, 软, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.