斩首行动
[zhǎn shǒu xíng dòng] [斩 首 行 动]
(quân sự) cuộc tấn công chặt đầu
斩首行动 đọc là zhǎn shǒu xíng dòng, nghĩa là (quân sự) cuộc tấn công chặt đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎn shǒu xíng dòng] [斩 首 行 动]
(quân sự) cuộc tấn công chặt đầu
斩首行动 (zhǎn shǒu xíng dòng) nghĩa là (quân sự) cuộc tấn công chặt đầu.
Viết lần lượt từng chữ 斩, 首, 行, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.