XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

无可匹敌 đọc là wú kě pǐ dí, nghĩa là vô song; không ai sánh kịp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 无可匹敌

无可匹敌 nghĩa là gì?

无可匹敌 (wú kě pǐ dí) nghĩa là vô song; không ai sánh kịp.

Cách viết 无可匹敌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 无, 可, 匹, 敌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.