无可匹敌
[wú kě pǐ dí] [无 可 匹 敌]
vô song; không ai sánh kịp
无可匹敌 đọc là wú kě pǐ dí, nghĩa là vô song; không ai sánh kịp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú kě pǐ dí] [无 可 匹 敌]
vô song; không ai sánh kịp
无可匹敌 (wú kě pǐ dí) nghĩa là vô song; không ai sánh kịp.
Viết lần lượt từng chữ 无, 可, 匹, 敌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.