XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

来火 đọc là lái huǒ, nghĩa là nổi giận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 来火

来火 nghĩa là gì?

来火 (lái huǒ) nghĩa là nổi giận.

Cách viết 来火 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 来, 火 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 来火?

Thường gặp: 来火儿 (lái huǒ r) – nổi giận.