来火
[lái huǒ] [来 火]
nổi giận
来火 đọc là lái huǒ, nghĩa là nổi giận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
来火 (lái huǒ) nghĩa là nổi giận.
Viết lần lượt từng chữ 来, 火 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 来火儿 (lái huǒ r) – nổi giận.