枝子
[zhī zi] [枝 子]
cành; nhánh
枝子 đọc là zhī zi, nghĩa là cành; nhánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
枝子 (zhī zi) nghĩa là cành; nhánh.
Viết lần lượt từng chữ 枝, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.