气吁吁
[qì xū xū] [气 吁 吁]
thở hổn hển; thở dốc
气吁吁 đọc là qì xū xū, nghĩa là thở hổn hển; thở dốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
气吁吁 (qì xū xū) nghĩa là thở hổn hển; thở dốc.
Viết lần lượt từng chữ 气, 吁, 吁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.