珍奇
[zhēn qí] [珍 奇]
hiếm; lạ
珍奇 đọc là zhēn qí, nghĩa là hiếm; lạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
珍奇 (zhēn qí) nghĩa là hiếm; lạ.
Viết lần lượt từng chữ 珍, 奇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.