希奇
[xī qí] [希 奇]
hiếm; lạ
希奇 đọc là xī qí, nghĩa là hiếm; lạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
希奇 (xī qí) nghĩa là hiếm; lạ.
Viết lần lượt từng chữ 希, 奇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 希奇古怪 (xī qí gǔ guài) – điên rồ.