生产企业
[shēng chǎn qǐ yè] [生 产 企 业]
nhà sản xuất
生产企业 đọc là shēng chǎn qǐ yè, nghĩa là nhà sản xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng chǎn qǐ yè] [生 产 企 业]
nhà sản xuất
生产企业 (shēng chǎn qǐ yè) nghĩa là nhà sản xuất.
Viết lần lượt từng chữ 生, 产, 企, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.