生拉硬拽
[shēng lā yìng zhuài] [生 拉 硬 拽]
kéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng
生拉硬拽 đọc là shēng lā yìng zhuài, nghĩa là kéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng lā yìng zhuài] [生 拉 硬 拽]
kéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng
生拉硬拽 (shēng lā yìng zhuài) nghĩa là kéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng.
Viết lần lượt từng chữ 生, 拉, 硬, 拽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.