生物圈
[shēng wù quān] [生 物 圈]
sinh quyển; hệ sinh thái
生物圈 đọc là shēng wù quān, nghĩa là sinh quyển; hệ sinh thái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù quān] [生 物 圈]
sinh quyển; hệ sinh thái
生物圈 (shēng wù quān) nghĩa là sinh quyển; hệ sinh thái.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.