XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

生物圈 đọc là shēng wù quān, nghĩa là sinh quyển; hệ sinh thái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 生物圈

生物圈 nghĩa là gì?

生物圈 (shēng wù quān) nghĩa là sinh quyển; hệ sinh thái.

Cách viết 生物圈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.