生物界
[shēng wù jiè] [生 物 界]
sinh quyển; thế giới tự nhiên
生物界 đọc là shēng wù jiè, nghĩa là sinh quyển; thế giới tự nhiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù jiè] [生 物 界]
sinh quyển; thế giới tự nhiên
生物界 (shēng wù jiè) nghĩa là sinh quyển; thế giới tự nhiên.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 界 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 原核生物界 (yuán hé shēng wù jiè) – Giới Monera.