XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

生物界 đọc là shēng wù jiè, nghĩa là sinh quyển; thế giới tự nhiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 生物界

生物界 nghĩa là gì?

生物界 (shēng wù jiè) nghĩa là sinh quyển; thế giới tự nhiên.

Cách viết 生物界 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 界 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 生物界?

Thường gặp: 原核生物界 (yuán hé shēng wù jiè) – Giới Monera.