生物活化性
[shēng wù huó huà xìng] [生 物 活 化 性]
hoạt tính sinh học
生物活化性 đọc là shēng wù huó huà xìng, nghĩa là hoạt tính sinh học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù huó huà xìng] [生 物 活 化 性]
hoạt tính sinh học
生物活化性 (shēng wù huó huà xìng) nghĩa là hoạt tính sinh học.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 活, 化, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.