癸水
[guǐ shuǐ] [癸 THỦY]
kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ
癸水 đọc là guǐ shuǐ, nghĩa là kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǐ shuǐ] [癸 THỦY]
kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ
癸水 (guǐ shuǐ) nghĩa là kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ.
Viết lần lượt từng chữ 癸, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.