皮脸
[pí liǎn] [皮 脸]
nghịch ngợm; lém lỉnh; xấc xược
皮脸 đọc là pí liǎn, nghĩa là nghịch ngợm; lém lỉnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
皮脸 (pí liǎn) nghĩa là nghịch ngợm; lém lỉnh.
Viết lần lượt từng chữ 皮, 脸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.