XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

相类 đọc là xiāng lèi, nghĩa là tương tự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 相类

相类 nghĩa là gì?

相类 (xiāng lèi) nghĩa là tương tự.

Cách viết 相类 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 相, 类 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.