眼时
[yǎn shí] [眼 时]
hiện tại; ngày nay
眼时 đọc là yǎn shí, nghĩa là hiện tại; ngày nay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
眼时 (yǎn shí) nghĩa là hiện tại; ngày nay.
Viết lần lượt từng chữ 眼, 时 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.