XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

石咀山 đọc là shí jǔ shān, nghĩa là Shijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 石咀山

石咀山 nghĩa là gì?

石咀山 (shí jǔ shān) nghĩa là Shijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh).

Cách viết 石咀山 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 石, 咀, 山 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 石咀山?

Thường gặp: 石咀山区 (shí jǔ shān qū) – biến thể của 石嘴山区 (shí zuǐ shān qū); 石咀山市 (shí jǔ shān shì) – biến thể của Shizuishan 石嘴山市 (shí zuǐ shān shì), thành phố cấp địa k….