研磨材料
[yán mó cái liào] [研 磨 材 料]
vật liệu mài mòn; vật liệu nghiền
研磨材料 đọc là yán mó cái liào, nghĩa là vật liệu mài mòn; vật liệu nghiền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yán mó cái liào] [研 磨 材 料]
vật liệu mài mòn; vật liệu nghiền
研磨材料 (yán mó cái liào) nghĩa là vật liệu mài mòn; vật liệu nghiền.
Viết lần lượt từng chữ 研, 磨, 材, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.