窑姐儿
[yáo jiě r] [窑 姐 儿]
biến thể er hoá của 窑姐 (yáo jiě)
窑姐儿 đọc là yáo jiě r, nghĩa là biến thể er hoá của 窑姐 (yáo jiě). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáo jiě r] [窑 姐 儿]
biến thể er hoá của 窑姐 (yáo jiě)
窑姐儿 (yáo jiě r) nghĩa là biến thể er hoá của 窑姐 (yáo jiě).
Viết lần lượt từng chữ 窑, 姐, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.