约束条件
[yuē shù tiáo jiàn] [约 束 条 件]
điều kiện hạn chế; ràng buộc
约束条件 đọc là yuē shù tiáo jiàn, nghĩa là điều kiện hạn chế; ràng buộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuē shù tiáo jiàn] [约 束 条 件]
điều kiện hạn chế; ràng buộc
约束条件 (yuē shù tiáo jiàn) nghĩa là điều kiện hạn chế; ràng buộc.
Viết lần lượt từng chữ 约, 束, 条, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.