XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

约束条件 đọc là yuē shù tiáo jiàn, nghĩa là điều kiện hạn chế; ràng buộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 约束条件

约束条件 nghĩa là gì?

约束条件 (yuē shù tiáo jiàn) nghĩa là điều kiện hạn chế; ràng buộc.

Cách viết 约束条件 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 约, 束, 条, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.