XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

老公 đọc là lǎo gong, nghĩa là chồng (thân mật). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 老公

老公 nghĩa là gì?

老公 (lǎo gong) nghĩa là chồng (thân mật). Đây là từ thuộc HSK 4.

Cách viết 老公 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 老, 公 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 老公?

Thường gặp: 老公公 (lǎo gōng gong) – ông lão.