老公
[lǎo gong] [LÃO 公]
chồng (thân mật)
我老公今天晚上加班。
wǒ lǎo gōng jīn tiān wǎn shàng jiā bān.Tối nay chồng tôi tăng ca.
老公 đọc là lǎo gong, nghĩa là chồng (thân mật). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo gong] [LÃO 公]
chồng (thân mật)
我老公今天晚上加班。
wǒ lǎo gōng jīn tiān wǎn shàng jiā bān.Tối nay chồng tôi tăng ca.
老公 (lǎo gong) nghĩa là chồng (thân mật). Đây là từ thuộc HSK 4.
Viết lần lượt từng chữ 老, 公 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 老公公 (lǎo gōng gong) – ông lão.