自理
[zì lǐ] [自 理]
1.tự chăm sóc bản thân; tự lo liệu
自己料理生活或解决自身事务
孩子上小学后,父母开始培养他自理的能力,让他自己整理书包和洗碗。
hái zi shàng xiǎo xué hòu, fù mǔ kāi shǐ péi yǎng tā zì lǐ de néng lì, ràng tā zì jǐ zhěng lǐ shū bāo hé xǐ wǎn.Sau khi con vào tiểu học, bố mẹ bắt đầu rèn luyện khả năng tự chăm sóc bản thân, để con tự sắp xếp cặp sách và rửa bát.
2.tự túc, tự chi trả (chi phí)
自己负责承担费用等
本次培训的往返路费需要个人自理。
běn cì péi xùn de wǎng fǎn lù fèi xū yào gè rén zì lǐ.Chi phí đi lại khứ hồi cho đợt đào tạo lần này cần cá nhân tự túc.