芝麻油
[zhī ma yóu] [芝 麻 油]
dầu mè
她在做好的凉拌菜上淋了一层芝麻油。
tā zài zuò hǎo de liáng bàn cài shàng lín le yì céng zhī má yóu.Cô ấy rưới một lớp dầu mè lên món nộm vừa làm xong.
芝麻油 đọc là zhī ma yóu, nghĩa là dầu mè. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī ma yóu] [芝 麻 油]
dầu mè
她在做好的凉拌菜上淋了一层芝麻油。
tā zài zuò hǎo de liáng bàn cài shàng lín le yì céng zhī má yóu.Cô ấy rưới một lớp dầu mè lên món nộm vừa làm xong.
芝麻油 (zhī ma yóu) nghĩa là dầu mè.
Viết lần lượt từng chữ 芝, 麻, 油 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.