芯子
[xìn zi] [芯 子]
ngòi nổ; tim đèn; lưỡi chẻ (của rắn)
芯子 đọc là xìn zi, nghĩa là ngòi nổ; tim đèn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìn zi] [芯 子]
ngòi nổ; tim đèn; lưỡi chẻ (của rắn)
芯子 (xìn zi) nghĩa là ngòi nổ; tim đèn.
Viết lần lượt từng chữ 芯, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.