英吉利海峡
[yīng jí lì hǎi xiá] [英 吉 利 海 峡]
Eo biển Anh
英吉利海峡 đọc là yīng jí lì hǎi xiá, nghĩa là Eo biển Anh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng jí lì hǎi xiá] [英 吉 利 海 峡]
Eo biển Anh
英吉利海峡 (yīng jí lì hǎi xiá) nghĩa là Eo biển Anh.
Viết lần lượt từng chữ 英, 吉, 利, 海, 峡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.