XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

裆部 đọc là dāng bù, nghĩa là đũng quần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 裆部

裆部 nghĩa là gì?

裆部 (dāng bù) nghĩa là đũng quần.

Cách viết 裆部 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 裆, 部 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.