XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

计时器 đọc là jì shí qì, nghĩa là đồng hồ bấm giờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 计时器

计时器 nghĩa là gì?

计时器 (jì shí qì) nghĩa là đồng hồ bấm giờ.

Cách viết 计时器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 计, 时, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 计时器?

Thường gặp: 停车计时器 (tíng chē jì shí qì) – đồng hồ tính giờ đỗ xe; 滴漏计时器 (dī lòu jì shí qì) – đồng hồ cát; 煮蛋计时器 (zhǔ dàn jì shí qì) – đồng hồ hẹn giờ luộc trứng.