计算机动画
[jì suàn jī dòng huà] [计 算 机 动 画]
hoạt hình máy tính
计算机动画 đọc là jì suàn jī dòng huà, nghĩa là hoạt hình máy tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì suàn jī dòng huà] [计 算 机 动 画]
hoạt hình máy tính
计算机动画 (jì suàn jī dòng huà) nghĩa là hoạt hình máy tính.
Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 机, 动, 画 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.