XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

迭起 đọc là dié qǐ, nghĩa là liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 迭起

迭起 nghĩa là gì?

迭起 (dié qǐ) nghĩa là liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 迭起 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 迭, 起 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 迭起?

Thường gặp: 高潮迭起 (gāo cháo dié qǐ) – mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác.