避难所 đọc là bì nàn suǒ, nghĩa là nơi trú ẩn; tị nạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 避难所
避难所 nghĩa là gì?
避难所 (bì nàn suǒ) nghĩa là nơi trú ẩn; tị nạn.
Cách viết 避难所 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 避, 难, 所 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.