钓钩儿
[diào gōu r] [钓 钩 儿]
biến thể er hoá của 钓钩 (diào gōu)
钓钩儿 đọc là diào gōu r, nghĩa là biến thể er hoá của 钓钩 (diào gōu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào gōu r] [钓 钩 儿]
biến thể er hoá của 钓钩 (diào gōu)
钓钩儿 (diào gōu r) nghĩa là biến thể er hoá của 钓钩 (diào gōu).
Viết lần lượt từng chữ 钓, 钩, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.