附加元件
[fù jiā yuán jiàn] [附 加 元 件]
thành phần bổ sung; (tin học) phần bổ trợ; plugin
附加元件 đọc là fù jiā yuán jiàn, nghĩa là thành phần bổ sung; (tin học) phần bổ trợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù jiā yuán jiàn] [附 加 元 件]
thành phần bổ sung; (tin học) phần bổ trợ; plugin
附加元件 (fù jiā yuán jiàn) nghĩa là thành phần bổ sung; (tin học) phần bổ trợ.
Viết lần lượt từng chữ 附, 加, 元, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.